Decision Engine
Rule
· RLOS
UAT
VI
/
EN
Đăng nhập
← Danh sách rule
Tạo rule mới
Chọn loại rule muốn tạo. Sau bước này bạn sẽ vào form cấu hình tương ứng.
CHỌN LOẠI RULE
Statement
Danh sách điều kiện ĐƠN theo thứ tự, khớp đầu tiên → outcome; không khớp → elseOutcome.
Decision Table
Tổ hợp nhiều input → outcome/object; hitPolicy first (khớp đầu) hoặc collect (mọi hàng).
Matrix
2 trục (dải số hoặc tập giá trị) giao nhau → mỗi ô một outcome.
Formula
Biểu thức số học an toàn (expr-eval) + hàm ngày; outcome = kết quả dạng CHUỖI (để định tuyến).
Chuỗi suy diễn
Chạy các rule con TUẦN TỰ; kết quả mỗi bước (produces) cho bước sau đọc.
Tree
Chia 1 biến số thành các khoảng [min,max) → mỗi khoảng một outcome (band).
Rule Set
Gom nhiều rule con tự chứa, hợp theo all (AND) / any (OR) so với expectedOutcome.
List Container
So mảng scalar với tập items: chứa MỌI/ÍT NHẤT MỘT/KHÔNG.
Điều kiện phức hợp
Cây điều kiện VÀ/HOẶC/KHÔNG/k-trên-n lồng tự do → outcome/elseOutcome.
Truy vấn danh sách
Hỏi/tính trên mảng object: exists/count/sum/min/max/avg/all/none + lọc where.
Bảng điểm (scorecard)
Điểm cộng dồn theo attribute×bin + mã lý do (adverse-action).
Tính bậc thang
Phí/thuế/lãi theo bậc: progressive (lũy tiến) hoặc slab (toàn bộ theo bậc).
Tra bảng nội suy
Đường cong 1 chiều: linear/nearest/step + xử lý ngoài biên clamp/error/default.
Phân bổ (waterfall)
Chia tổng tiền vào các bucket theo ưu tiên có trần (cap/capVar) — gạt nợ, chia hạn mức.
Mẫu chuỗi thời gian
Đếm/khoảng-cách/liên-tiếp sự kiện theo thời gian trên mảng đã snapshot (dùng decisionDate).
Xếp hạng & chọn
Chấm điểm từng phần tử (biểu thức) + chọn top-N; tie-break xác định; publish mảng đã chọn.
+ Loại tùy chỉnh
Sẽ mở rộng sau — registry đã thiết kế mở.